gối dài

gối dài

Cô ấy kê gối dài sau lưng khi ngồi đọc sách trên giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gối hình dạng dài, thường dùng để lên khi nằm: "gối dài" một loại gối chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được sử dụng để nằm ôm, đầu, hoặc chân khi ngủ. Loại gối này có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như bông, mút, hoặc lông vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi thích nằm ôm gối dài khi ngủ. (Tôi thích sử dụng gối dài để ôm khi ngủ.)
    • Mẹ mua một cái gối dài mới để chân. (Mẹ mua một chiếc gối dài mới để chân lên.)
    • Gối dài thường được dùng trong các khách sạn để tăng sự thoải mái. (Gối dài thường được sử dụng trong khách sạn để tăng sự dễ chịu cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gối dài ôm": gối dài dùng để ôm khi ngủ, giúp giảm áp lực lên cơ thể.

    • ấy mua một cái gối dài ôm để ngủ ngon hơn. ( ấy mua một chiếc gối dài để ôm nhằm cải thiện giấc ngủ.)
  • "gối dài trang trí": gối dài dùng để trang trí ghế sofa hoặc giường.

    • Những chiếc gối dài trang trí làm cho phòng khách thêm sang trọng. (Những chiếc gối dài dùng để trang trí khiến phòng khách trở nên sang trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gối (danh từ): vật dụng chung để đầu khi nằm, có thể nhiều hình dạng khác nhau.

    • Cái gối này mềm quá. (Chiếc gối này rất mềm.)
  • Gối ôm (danh từ): gối dài dùng để ôm, thường kích thước lớn hơn gối thường.

    • Em thích ôm gối ôm khi ngủ. (Em thích ôm gối ôm khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gối dài ôm: (như trên) gối dài dùng để ôm.
  • Gối trang trí: gối dài dùng để trang trí nội thất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "gối dài" một từ ghép mô tả kích thước chức năng, không thành ngữ cố định sử dụng từ này.